TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40631. machinability tính có thể cắt được bằng máy c...

Thêm vào từ điển của tôi
40632. miscreant vô lại, ti tiện, đê tiện

Thêm vào từ điển của tôi
40633. mugwump (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân vật quan ...

Thêm vào từ điển của tôi
40634. quattrocentist nghệ sĩ Y thế kỷ 15

Thêm vào từ điển của tôi
40635. slacken nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp...

Thêm vào từ điển của tôi
40636. expositive để trình bày, để mô tả, để giải...

Thêm vào từ điển của tôi
40637. leftward về phía trái

Thêm vào từ điển của tôi
40638. pasque-flower (thực vật học) cây bạch đầu ông

Thêm vào từ điển của tôi
40639. ultra-short cực ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
40640. uncurtailed không bị hạn chế (quyền hạn)

Thêm vào từ điển của tôi