TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40621. electric needle (y học) kim điện

Thêm vào từ điển của tôi
40622. fulminate xoè lửa, nổ

Thêm vào từ điển của tôi
40623. imbosom (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embosom

Thêm vào từ điển của tôi
40624. mechanization sự cơ khí hoá

Thêm vào từ điển của tôi
40625. miscount sự đếm sai, sự tính sai (số phi...

Thêm vào từ điển của tôi
40626. radiograph (y học) máy tia X, máy rơngen

Thêm vào từ điển của tôi
40627. spleenish u uất, chán nản, u buồn, buồn b...

Thêm vào từ điển của tôi
40628. turfman người hay chơi cá ngựa ((thông ...

Thêm vào từ điển của tôi
40629. uppish (thông tục) tự cao tự đại; trịc...

Thêm vào từ điển của tôi
40630. stenciller người làm khuôn tô

Thêm vào từ điển của tôi