40622.
fulminate
xoè lửa, nổ
Thêm vào từ điển của tôi
40623.
imbosom
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embosom
Thêm vào từ điển của tôi
40625.
miscount
sự đếm sai, sự tính sai (số phi...
Thêm vào từ điển của tôi
40626.
radiograph
(y học) máy tia X, máy rơngen
Thêm vào từ điển của tôi
40627.
spleenish
u uất, chán nản, u buồn, buồn b...
Thêm vào từ điển của tôi
40628.
turfman
người hay chơi cá ngựa ((thông ...
Thêm vào từ điển của tôi
40629.
uppish
(thông tục) tự cao tự đại; trịc...
Thêm vào từ điển của tôi
40630.
stenciller
người làm khuôn tô
Thêm vào từ điển của tôi