40611.
squaloid
giống như cá mập, dạng cá mập
Thêm vào từ điển của tôi
40612.
aggrandize
làm to ra, mở rộng (đất đai); n...
Thêm vào từ điển của tôi
40613.
inconstancy
tính không bền lòng, tính thiếu...
Thêm vào từ điển của tôi
40615.
remunerative
để thưởng, để trả công, để đền ...
Thêm vào từ điển của tôi
40617.
slater
thợ lợp ngói acđoa
Thêm vào từ điển của tôi
40618.
churn
thùng đánh kem (để làm bơ)
Thêm vào từ điển của tôi
40619.
fains
xin miễn
Thêm vào từ điển của tôi
40620.
placet
sự biểu quyết "đông y"
Thêm vào từ điển của tôi