TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40521. oilman người làm dầu, người bán dầu

Thêm vào từ điển của tôi
40522. perspirable có thể đổ mồ hôi

Thêm vào từ điển của tôi
40523. helioscope kính soi mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
40524. mesentery (giải phẫu) mạc treo ruột, màng...

Thêm vào từ điển của tôi
40525. put-out (thể dục,thể thao) sự đuổi ra n...

Thêm vào từ điển của tôi
40526. ultra-short cực ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
40527. apochromatism (vật lý) tính tiêu sắc phức, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
40528. asyndeton (ngôn ngữ học) sự bỏ liên từ

Thêm vào từ điển của tôi
40529. fire-water (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rượ...

Thêm vào từ điển của tôi
40530. lock-up sự đóng cửa; giờ đóng cửa

Thêm vào từ điển của tôi