TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40531. larghetto (âm nhạc) rất chậm

Thêm vào từ điển của tôi
40532. permeable thấm được, thấm qua được

Thêm vào từ điển của tôi
40533. unparliamentariness tính chất trái với lề thói nghị...

Thêm vào từ điển của tôi
40534. tyrannicide người giết bạo chúa

Thêm vào từ điển của tôi
40535. subrogation (pháp lý) sự bắn nợ

Thêm vào từ điển của tôi
40536. viking (sử học) cướp biển (ở Bắc Âu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
40537. cerebrum (giải phẫu) não, óc

Thêm vào từ điển của tôi
40538. incognizant (+ of) không nhận thức được; kh...

Thêm vào từ điển của tôi
40539. subsacral (giải phẫu) dưới xương cùng

Thêm vào từ điển của tôi
40540. dingey xuồng nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi