TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40511. unwieldiness tính khó cầm, tính khó sử dụng ...

Thêm vào từ điển của tôi
40512. lustrum khoảng thời gian năm năm

Thêm vào từ điển của tôi
40513. uncongenial không hợp tính tình

Thêm vào từ điển của tôi
40514. egregious quá xá, đại, chí

Thêm vào từ điển của tôi
40515. purist (ngôn ngữ học) người theo chủ n...

Thêm vào từ điển của tôi
40516. redbreast (động vật học) chim cổ đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
40517. thermology nhiệt học

Thêm vào từ điển của tôi
40518. venesection sự trích máu tĩnh mạch; sự mở t...

Thêm vào từ điển của tôi
40519. voidness tính chất trống rỗng

Thêm vào từ điển của tôi
40520. associative liên tưởng

Thêm vào từ điển của tôi