40441.
stockdove
(động vật học) bồ câu rừng ênat
Thêm vào từ điển của tôi
40443.
test-paper
(hoá học) giấy thử
Thêm vào từ điển của tôi
40444.
unbiblical
không có trong kinh thánh; khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
40445.
autogenous
(sinh vật học) tự sinh
Thêm vào từ điển của tôi
40446.
belligerence
tình trạng đang giao tranh; tìn...
Thêm vào từ điển của tôi
40447.
cyanic
xanh
Thêm vào từ điển của tôi
40448.
skywards
lên trời, về phía bầu trời
Thêm vào từ điển của tôi
40449.
test-tube
(hoá học) ống thử
Thêm vào từ điển của tôi
40450.
commemoration
sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm, sự tưởn...
Thêm vào từ điển của tôi