40421.
whimsicality
tính tình bất thường, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
40422.
peace-officer
nhân viên trật tự trị an, công ...
Thêm vào từ điển của tôi
40423.
adjure
bắt thề, bắt tuyên thệ
Thêm vào từ điển của tôi
40424.
bobbery
tiếng ồn ào, tiếng om sòm; sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
40426.
leavings
những cái còn lại, những cái cò...
Thêm vào từ điển của tôi
40427.
ovate
(sinh vật học) hình trứng
Thêm vào từ điển của tôi
40428.
reluct
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ at, ag...
Thêm vào từ điển của tôi
40429.
lecher
kẻ phóng đâng, kẻ dâm đãng
Thêm vào từ điển của tôi
40430.
midriff
(giải phẫu) cơ hoành
Thêm vào từ điển của tôi