TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40431. manometer cái đo áp, áp kế

Thêm vào từ điển của tôi
40432. tautomerism (hoá học) hiện tượng tautome

Thêm vào từ điển của tôi
40433. unamiring không tỏ ý hâm mộ, không khâm p...

Thêm vào từ điển của tôi
40434. debility sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy n...

Thêm vào từ điển của tôi
40435. fustian vải bông thô

Thêm vào từ điển của tôi
40436. neuralgic (y học) (thuộc) chứng đau dây t...

Thêm vào từ điển của tôi
40437. osmose (vật lý), (sinh vật học); (hoá...

Thêm vào từ điển của tôi
40438. aristae (thực vật học) râu ngọn (ở quả ...

Thêm vào từ điển của tôi
40439. burnisher thợ đánh bóng

Thêm vào từ điển của tôi
40440. patrician quý tộc

Thêm vào từ điển của tôi