TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40391. tousle làm bù, làm rối (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
40392. amorist người đa tình; người si tình; n...

Thêm vào từ điển của tôi
40393. congratulator người chúc mừng, người khen ngợ...

Thêm vào từ điển của tôi
40394. freehold thái ấp được toàn quyền sử dụng

Thêm vào từ điển của tôi
40395. emblematical tượng trưng, biểu tượng, điển h...

Thêm vào từ điển của tôi
40396. scoutcraft hoạt động của hướng đạo sinh

Thêm vào từ điển của tôi
40397. steening thành giếng bằng đá

Thêm vào từ điển của tôi
40398. amorousness tính đa tình, sự si tình; sự sa...

Thêm vào từ điển của tôi
40399. f.o. ...

Thêm vào từ điển của tôi
40400. unwreaked không được h (giận...)

Thêm vào từ điển của tôi