39911.
litigiousness
tính có thể thích tranh chấp
Thêm vào từ điển của tôi
39913.
slightness
tính mỏng mảnh; tầm vóc mảnh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
39914.
stage directions
(sân khấu) bản hướng dẫn cách d...
Thêm vào từ điển của tôi
39915.
intrepidity
tính gan dạ, tính dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
39916.
iron-fisted
nhẫn tâm, tàn bạo; độc đoán
Thêm vào từ điển của tôi
39917.
take-over
sự tiếp quản (đất đai, chính qu...
Thêm vào từ điển của tôi
39918.
form letter
thư in sãn theo công thức (ngày...
Thêm vào từ điển của tôi
39919.
santalaceous
(thuộc) họ đàn hương
Thêm vào từ điển của tôi
39920.
transfixion
sự đâm, sự giùi, sự xuyên
Thêm vào từ điển của tôi