39911.
benignity
lòng tốt, lòng nhân từ
Thêm vào từ điển của tôi
39912.
dishonour
sự mất danh dự, sự ô danh, sự ô...
Thêm vào từ điển của tôi
39913.
meditative
hay ngẫm nghĩ, trầm tư
Thêm vào từ điển của tôi
39914.
negroidal
(thuộc) người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
39915.
schistous
(thuộc) đá phiến; như đá phiến
Thêm vào từ điển của tôi
39916.
bristol board
giấy cứng brittôn (để vẽ, để là...
Thêm vào từ điển của tôi
39917.
demagogy
chính sách mị dân
Thêm vào từ điển của tôi
39918.
genteel
lễ độ, nhã nhặn
Thêm vào từ điển của tôi
39919.
haggis
(Ê-cốt) món haghi (dạ dày cừu n...
Thêm vào từ điển của tôi
39920.
textually
theo đúng nguyên văn
Thêm vào từ điển của tôi