39711.
explicative
để giảng, để giải nghĩa, để giả...
Thêm vào từ điển của tôi
39712.
hitch
cái giật mạnh bất ngờ, cái đẩy ...
Thêm vào từ điển của tôi
39713.
inexorability
tính không lay chuyển được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
39714.
jolterhead
người ngớ ngẩn, người ngốc nghế...
Thêm vào từ điển của tôi
39715.
miscasting
sự chọn các vai không thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
39716.
out-sentry
(từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác...
Thêm vào từ điển của tôi
39717.
steeve
(hàng hải) sào (để) xếp hàng
Thêm vào từ điển của tôi
39718.
macabre
rùng rợn, khủng khiếp, kinh khủ...
Thêm vào từ điển của tôi
39719.
sicken
cảm thấy ốm, có triệu chứng ốm
Thêm vào từ điển của tôi
39720.
stock-account
sổ nhập và xuất hàng
Thêm vào từ điển của tôi