39711.
agaricaceous
(thực vật học) thuộc họ nấm tán
Thêm vào từ điển của tôi
39713.
diptych
sách gập hai tấm
Thêm vào từ điển của tôi
39714.
linguiform
(sinh vật học) hình lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
39715.
sabbatarian
người Do thái nghỉ ngày Xaba
Thêm vào từ điển của tôi
39716.
seasickness
chứng say sóng
Thêm vào từ điển của tôi
39717.
service-line
(thể dục,thể thao) đường giới h...
Thêm vào từ điển của tôi
39718.
surf-boat
thuyền lướt sóng (loại thuyền n...
Thêm vào từ điển của tôi
39719.
head stone
đá mông ((nghĩa đen) & (nghĩa b...
Thêm vào từ điển của tôi
39720.
hygroscope
cái nghiệm ẩm
Thêm vào từ điển của tôi