39721.
week-day
ngày thường trong tuần (không p...
Thêm vào từ điển của tôi
39722.
arbitrament
sự phân xử; sự quyết định của t...
Thêm vào từ điển của tôi
39723.
day-boarder
học sinh nửa lưu trú; học sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
39725.
eremitic
(thuộc) ẩn sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
39726.
gallows-ripe
đáng đem treo c
Thêm vào từ điển của tôi
39727.
inventable
có thể phát minh, có thể sáng c...
Thêm vào từ điển của tôi
39728.
quartern
góc tư pin (một phần tư của pin...
Thêm vào từ điển của tôi
39729.
reverberant
dội lại, vang lại (tiếng); phản...
Thêm vào từ điển của tôi
39730.
anthropoid
dạng người
Thêm vào từ điển của tôi