39721.
impersonator
người đóng vai, người thủ vai
Thêm vào từ điển của tôi
39722.
ketone
(hoá học) Xeton
Thêm vào từ điển của tôi
39723.
scent-organ
(động vật học) túi xạ; tuyến th...
Thêm vào từ điển của tôi
39724.
unsavouriness
sự nhạt nhẽo, sự vô vị, sự khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
39725.
watch-glass
kính đồng hồ
Thêm vào từ điển của tôi
39729.
dog-latin
tiếng La-tinh lai căng, tiếng L...
Thêm vào từ điển của tôi
39730.
fore-and-aft
(hàng hải) từ đằng mũi đến đắng...
Thêm vào từ điển của tôi