TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39701. obturator vật để lắp, vật để bịt

Thêm vào từ điển của tôi
39702. admass quần chúng dễ bị thủ đoạn quảng...

Thêm vào từ điển của tôi
39703. imperence sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ

Thêm vào từ điển của tôi
39704. lexicological (thuộc) từ vựng học

Thêm vào từ điển của tôi
39705. wing-footed (th ca) nhanh, mau lẹ

Thêm vào từ điển của tôi
39706. dungy có phân; bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
39707. explicative để giảng, để giải nghĩa, để giả...

Thêm vào từ điển của tôi
39708. hitch cái giật mạnh bất ngờ, cái đẩy ...

Thêm vào từ điển của tôi
39709. inexorability tính không lay chuyển được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
39710. jolterhead người ngớ ngẩn, người ngốc nghế...

Thêm vào từ điển của tôi