39681.
abiding
(văn học) không thay đổi, vĩnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
39682.
astragalus
(giải phẫu) xương xên
Thêm vào từ điển của tôi
39683.
deoxidize
(hoá học) khử, loại oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
39684.
necessitate
bắt phải, đòi hỏi phải, cần phả...
Thêm vào từ điển của tôi
39685.
ogive
hình cung nhọn; vòm hình cung n...
Thêm vào từ điển của tôi
39686.
abietene
(hoá học) Abietin
Thêm vào từ điển của tôi
39687.
whimsicality
tính tình bất thường, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
39688.
adjure
bắt thề, bắt tuyên thệ
Thêm vào từ điển của tôi
39689.
bobbery
tiếng ồn ào, tiếng om sòm; sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
39690.
brewage
đồ uống pha chế
Thêm vào từ điển của tôi