TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39511. chiropody thuật chữa bệnh chân ((cũng) pe...

Thêm vào từ điển của tôi
39512. lifebelt đai cứu đắm

Thêm vào từ điển của tôi
39513. prunello mận khô (loại ngon nhất)

Thêm vào từ điển của tôi
39514. abstruseness tính khó hiểu

Thêm vào từ điển của tôi
39515. ahull (hàng hải) buồm cuốn hết

Thêm vào từ điển của tôi
39516. annular hình vòng, hình khuyên

Thêm vào từ điển của tôi
39517. enplane cho lên máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
39518. slenderness vóc mảnh khảnh, tầm người mảnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
39519. twinge (y học) sự đau nhói, sự nhức nh...

Thêm vào từ điển của tôi
39520. jew-baiting sự ngược đãi người Do thái

Thêm vào từ điển của tôi