TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39521. thunderous dông tố

Thêm vào từ điển của tôi
39522. capitular (thuộc) tăng hội

Thêm vào từ điển của tôi
39523. toadstone ngọc cóc

Thêm vào từ điển của tôi
39524. vocable (ngôn ngữ học) từ

Thêm vào từ điển của tôi
39525. axle-box (kỹ thuật) hộp ổ trục

Thêm vào từ điển của tôi
39526. chlorosis (thực vật học) bệnh úa vàng

Thêm vào từ điển của tôi
39527. sea coast bờ biển, miền ven biển

Thêm vào từ điển của tôi
39528. séance khiêu dâm, gợi tình

Thêm vào từ điển của tôi
39529. struthious (thuộc) đà điểu, giống loài đà ...

Thêm vào từ điển của tôi
39530. unexpressed không được nói ra, không được p...

Thêm vào từ điển của tôi