39521.
jew-baiting
sự ngược đãi người Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
39522.
safety-belt
dây an toàn (buộc người đi xe ô...
Thêm vào từ điển của tôi
39523.
pre-ignition
sự mồi sớm, sự đánh lừa sớm (má...
Thêm vào từ điển của tôi
39524.
unamenable
không phục tùng, không chịu the...
Thêm vào từ điển của tôi
39525.
unreaped
chưa gặt
Thêm vào từ điển của tôi
39527.
inductiveness
tính có thể quy nạp được
Thêm vào từ điển của tôi
39528.
bestrid
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
39529.
insular
(thuộc) hòn đảo; có tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi