TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39351. feringhee (Anh-Ân) người Âu; người Bồ-ddà...

Thêm vào từ điển của tôi
39352. succulence tính chất ngon bổ (thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
39353. tarragon (thực vật học) cây ngải giấm

Thêm vào từ điển của tôi
39354. beau ideal cái đẹp lý tưởng; khuôn vàng th...

Thêm vào từ điển của tôi
39355. fairway luồng nước (cho tàu bè đi lại đ...

Thêm vào từ điển của tôi
39356. orthodontics (y học) thuật chỉnh răng

Thêm vào từ điển của tôi
39357. preposterousness sự phi lý, sự vô nghĩa lý

Thêm vào từ điển của tôi
39358. slavish có tính chất nô lệ, khúm núm, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
39359. unacclimatized không thích nghi khí hậu, không...

Thêm vào từ điển của tôi
39360. coal-scuttle thùng đựng than (đặt gần lò sưở...

Thêm vào từ điển của tôi