38811.
guardroom
(quân sự) phòng nghỉ của lính g...
Thêm vào từ điển của tôi
38812.
procreant
(như) procreative
Thêm vào từ điển của tôi
38813.
toadyism
thói bợ đỡ, thói xu nịnh
Thêm vào từ điển của tôi
38814.
waywardness
tính ương ngạnh, tính bướng bỉn...
Thêm vào từ điển của tôi
38815.
calico
vải trúc bâu
Thêm vào từ điển của tôi
38816.
monopolize
giữ độc quyền
Thêm vào từ điển của tôi
38817.
off-broadway
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không chuyên n...
Thêm vào từ điển của tôi
38818.
oratorio
(âm nhạc) Ôratô
Thêm vào từ điển của tôi
38819.
osteomalacia
chứng nhuyễn xương
Thêm vào từ điển của tôi
38820.
shield-shaped
có hình mộc, có hình khiên
Thêm vào từ điển của tôi