38811.
bone-dry
khô xác ra
Thêm vào từ điển của tôi
38812.
pulverulence
trạng thái vụn như bụi; tính vụ...
Thêm vào từ điển của tôi
38813.
cigala
(động vật học) con ve sầu
Thêm vào từ điển của tôi
38814.
epicarp
(thực vật học) vỏ quả ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
38815.
lance-sergeant
(quân sự) đội quyền (trong quân...
Thêm vào từ điển của tôi
38816.
paranoia
(y học) Paranoia, chứng hoang t...
Thêm vào từ điển của tôi
38817.
superbomb
bom hyđro, bom khinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
38818.
table-linen
khăn bàn khăn ắn (nói chung)
Thêm vào từ điển của tôi
38819.
magazinist
người làm tạp chí, người viết t...
Thêm vào từ điển của tôi