TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37881. monographical (thuộc) chuyên khảo; có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
37882. psilosis (y học) bệnh trụi lông, bệnh tr...

Thêm vào từ điển của tôi
37883. maid-of-honour cô phù dâu chính

Thêm vào từ điển của tôi
37884. tawny hung hung

Thêm vào từ điển của tôi
37885. unneedful không cần, không cần thiết; vô ...

Thêm vào từ điển của tôi
37886. enshroud bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
37887. scythe cái hái hớt cỏ, cái phồ

Thêm vào từ điển của tôi
37888. vacoulated (sinh vật học) có không bào

Thêm vào từ điển của tôi
37889. lunule (giải phẫu) vẩy trắng; đốm trắn...

Thêm vào từ điển của tôi
37890. taxable có thể đánh thuế được

Thêm vào từ điển của tôi