37601.
begone
đi!, xéo!, cút!
Thêm vào từ điển của tôi
37603.
eye-guard
kính che bụi (đi mô tô...); kín...
Thêm vào từ điển của tôi
37605.
podagrous
(y học) (thuộc) bệnh gút chân; ...
Thêm vào từ điển của tôi
37606.
check-room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
37607.
curtain-fire
(quân sự) lưới lửa
Thêm vào từ điển của tôi
37608.
fibreboard
tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)
Thêm vào từ điển của tôi
37609.
fornication
sự gian dâm, sự thông dâm (với ...
Thêm vào từ điển của tôi
37610.
penetrability
tính có thể thâm nhập được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi