37601.
estop
(pháp lý) ((thường) + from) ngă...
Thêm vào từ điển của tôi
37602.
glossal
(giải phẫu) (thuộc) lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
37603.
skep
rổ, rá (đan bằng mây...)
Thêm vào từ điển của tôi
37604.
tailings
phế phẩm, rác
Thêm vào từ điển của tôi
37606.
greasiness
tính chất béo ngậy, tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
37607.
gruyère
phó mát gruye
Thêm vào từ điển của tôi
37608.
homeopath
(y học) người chữa theo phép vi...
Thêm vào từ điển của tôi
37609.
physiognomic
(thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...
Thêm vào từ điển của tôi
37610.
vaccinate
(y học) chủng, tiêm chủng
Thêm vào từ điển của tôi