37592.
illimitable
vô hạn, mênh mông, vô biên
Thêm vào từ điển của tôi
37593.
jobmaster
người cho thuê ngựa; người cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
37594.
skin-grafting
(y học) sự ghép da, sự vá da
Thêm vào từ điển của tôi
37595.
studiousness
tính chuyên cần, tính siêng năn...
Thêm vào từ điển của tôi
37596.
diagrammatize
vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu ...
Thêm vào từ điển của tôi
37597.
gradational
phát triển từng bước theo mức đ...
Thêm vào từ điển của tôi
37598.
rapt
sung sướng vô ngần, mê ly
Thêm vào từ điển của tôi
37599.
unionism
chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
37600.
allocution
bài nói ngắn (để hô hào...)
Thêm vào từ điển của tôi