37631.
tumuli
nấm mồ
Thêm vào từ điển của tôi
37632.
bacciform
hình quả mọng
Thêm vào từ điển của tôi
37633.
fibromata
(y học) u xơ
Thêm vào từ điển của tôi
37634.
lima bean
(thực vật học) đậu lima
Thêm vào từ điển của tôi
37635.
penitential
ăn năn, hối lỗi; để sám hối
Thêm vào từ điển của tôi
37636.
air-proof
kín gió, kín hơi
Thêm vào từ điển của tôi
37637.
asthenia
(y học) sự suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
37638.
cranium
(giải phẫu) sọ
Thêm vào từ điển của tôi
37639.
anecdotic
(thuộc) chuyện vặt, chuyện giai...
Thêm vào từ điển của tôi
37640.
cruciate
(sinh vật học) hình chữ thập, c...
Thêm vào từ điển của tôi