3732.
likely
chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ th...
Thêm vào từ điển của tôi
3733.
outdone
vượt, hơn hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
3734.
rapid
nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
Thêm vào từ điển của tôi
3735.
homy
như ở nhà, như ở gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
3736.
slaughter
sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, l...
Thêm vào từ điển của tôi
3737.
attic
(thuộc) thành A-ten
Thêm vào từ điển của tôi
3739.
validity
(pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu...
Thêm vào từ điển của tôi