3711.
wallflower
(thực vật học) cây quế trúc
Thêm vào từ điển của tôi
3712.
willow
(thực vật học) cây liễu
Thêm vào từ điển của tôi
3713.
whether
có... không, có... chăng, không...
Thêm vào từ điển của tôi
3714.
electronic
(thuộc) điện tử
Thêm vào từ điển của tôi
3715.
arrival
sự đến, sự tới nơi
Thêm vào từ điển của tôi
3716.
deposition
sự phế truất (vua...); sự hạ bệ
Thêm vào từ điển của tôi
3717.
validity
(pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu...
Thêm vào từ điển của tôi
3718.
formation
sự hình thành, sự tạo thành, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
3719.
darkness
bóng tối, cảnh tối tăm
Thêm vào từ điển của tôi
3720.
prisoner
người bị giam giữ, người tù; co...
Thêm vào từ điển của tôi