3702.
darkness
bóng tối, cảnh tối tăm
Thêm vào từ điển của tôi
3703.
pajamas
pijama, quần áo ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
3704.
bullet
đạn (súng trường, súng lục)
Thêm vào từ điển của tôi
3705.
residual
còn dư, còn lại
Thêm vào từ điển của tôi
3706.
intercept
(toán học) phần (mặt phẳng, đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
3707.
addicted
nghiện
Thêm vào từ điển của tôi
3708.
gross
mười hai tá, gốt ((cũng) small ...
Thêm vào từ điển của tôi
3709.
council
hội đồng
Thêm vào từ điển của tôi
3710.
stopper
người làm ngừng, người chặn lại...
Thêm vào từ điển của tôi