37231.
energise
làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
37232.
bulkiness
sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh cà...
Thêm vào từ điển của tôi
37233.
disfigure
làm biến dạng, làm méo mó, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
37234.
occultism
thuyết huyền bí
Thêm vào từ điển của tôi
37235.
pitiless
tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
37236.
hygeian
(thuộc) nữ thần sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
37237.
insolvability
tính không giải quyết được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
37238.
diptherial
(y học) (thuộc) bệnh bạch hầu
Thêm vào từ điển của tôi
37239.
prelatical
(thuộc) giáo chủ; (thuộc) giám ...
Thêm vào từ điển của tôi