TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37231. indiscriminative không phân biệt, bừa bãi

Thêm vào từ điển của tôi
37232. squamae (sinh vật học) vảy

Thêm vào từ điển của tôi
37233. golly by golly! trời!, chao ôi!

Thêm vào từ điển của tôi
37234. tincture sắc nhẹ, màu nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi
37235. meditativeness tính hay ngẫm nghĩ, tính trầm t...

Thêm vào từ điển của tôi
37236. haggish (thuộc) mụ phù thuỷ; như mụ phù...

Thêm vào từ điển của tôi
37237. lionization sự đi xem những cảnh lạ; sự đưa...

Thêm vào từ điển của tôi
37238. implacentate (động vật học) không có nhau

Thêm vào từ điển của tôi
37239. quick-feeze ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ ph...

Thêm vào từ điển của tôi
37240. overdrank uống nhiều quá, uống quá mức

Thêm vào từ điển của tôi