37232.
squamae
(sinh vật học) vảy
Thêm vào từ điển của tôi
37233.
golly
by golly! trời!, chao ôi!
Thêm vào từ điển của tôi
37234.
tincture
sắc nhẹ, màu nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
37235.
meditativeness
tính hay ngẫm nghĩ, tính trầm t...
Thêm vào từ điển của tôi
37236.
haggish
(thuộc) mụ phù thuỷ; như mụ phù...
Thêm vào từ điển của tôi
37237.
lionization
sự đi xem những cảnh lạ; sự đưa...
Thêm vào từ điển của tôi
37238.
implacentate
(động vật học) không có nhau
Thêm vào từ điển của tôi
37239.
quick-feeze
ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ ph...
Thêm vào từ điển của tôi
37240.
overdrank
uống nhiều quá, uống quá mức
Thêm vào từ điển của tôi