36951.
macula
vết, chấm
Thêm vào từ điển của tôi
36952.
bowsprit
(hàng hải) rầm néo buồm (ở mũi ...
Thêm vào từ điển của tôi
36953.
hodman
người vác xô vữa, người vác sọt...
Thêm vào từ điển của tôi
36955.
outdrawn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nh...
Thêm vào từ điển của tôi
36956.
remoteness
sự xa xôi
Thêm vào từ điển của tôi
36957.
peptic
(thuộc) tiêu hoá
Thêm vào từ điển của tôi
36958.
siege-works
công sự vây hãm (của đội quân v...
Thêm vào từ điển của tôi
36959.
expunge
xoá (tên ở danh sách...), bỏ (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36960.
wirepuller
(chính trị) người giật dây
Thêm vào từ điển của tôi