36391.
chaff
trấu, vỏ (hột)
Thêm vào từ điển của tôi
36393.
fiddling
nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường, k...
Thêm vào từ điển của tôi
36394.
prefectoral
(thuộc) quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
36395.
quarter-mile
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...
Thêm vào từ điển của tôi
36396.
stock-breeder
người làm nghề chăn nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
36397.
vinery
nhà kính trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi
36399.
painless
không đau đớn
Thêm vào từ điển của tôi
36400.
scat singing
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hát cương n...
Thêm vào từ điển của tôi