TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36391. sinecurism chế độ ngồi không ăn lương, chế...

Thêm vào từ điển của tôi
36392. inhabitability tính có thể ở được, tính có thể...

Thêm vào từ điển của tôi
36393. poon-oil dầu mu u

Thêm vào từ điển của tôi
36394. spirituousness sự có chất rượu

Thêm vào từ điển của tôi
36395. dinorsaur (động vật học) khủng long

Thêm vào từ điển của tôi
36396. indeterminacy (toán học) tính không xác định

Thêm vào từ điển của tôi
36397. deistical (thuộc) thần luận

Thêm vào từ điển của tôi
36398. icosahedron (toán học) khối hai mươi mặt

Thêm vào từ điển của tôi
36399. invagination sự cho vào bao, sự cho vào ống

Thêm vào từ điển của tôi
36400. keek (Ê-cốt) cái nhìn hé, cái nhìn t...

Thêm vào từ điển của tôi