36391.
surra
(thú y học) bệnh xura
Thêm vào từ điển của tôi
36392.
table-linen
khăn bàn khăn ắn (nói chung)
Thêm vào từ điển của tôi
36393.
renovator
người phục hồi lại; người đổi m...
Thêm vào từ điển của tôi
36394.
self-devotion
sự tự hiến thân (cho một lý tưở...
Thêm vào từ điển của tôi
36395.
neologism
từ mới
Thêm vào từ điển của tôi
36397.
varnishing-day
ngày sang sửa tranh (trước hôm ...
Thêm vào từ điển của tôi
36398.
hyphenate
dấu nối
Thêm vào từ điển của tôi
36399.
beautician
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ v...
Thêm vào từ điển của tôi
36400.
countrywoman
người đàn bà ở nông thôn
Thêm vào từ điển của tôi