3581.
fame
tiếng tăm, danh tiếng, danh thơ...
Thêm vào từ điển của tôi
3582.
law
phép, phép tắc, luật; quy luật,...
Thêm vào từ điển của tôi
3583.
investigate
điều tra nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
3584.
medic
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bá...
Thêm vào từ điển của tôi
3585.
bird-watch
quan sát nhận dạng chim trời
Thêm vào từ điển của tôi
3586.
compare
(+ with) so, đối chiếu
Thêm vào từ điển của tôi
3587.
herbal
(thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo
Thêm vào từ điển của tôi
3588.
clever
lanh lợi, thông minh
Thêm vào từ điển của tôi
3589.
lift
sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâ...
Thêm vào từ điển của tôi