3601.
vane
chong chóng gió (để xem chiều g...
Thêm vào từ điển của tôi
3602.
chancellor
đại pháp quan; quan chưởng ấn
Thêm vào từ điển của tôi
3603.
addicted
nghiện
Thêm vào từ điển của tôi
3604.
spiritual
(thuộc) tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi
3605.
deadly
làm chết người, trí mạng, chí t...
Thêm vào từ điển của tôi
3606.
honeymoon
tuần trăng mật
Thêm vào từ điển của tôi
3607.
surgeon
nhà phẫu thuật, bác sĩ phẫu thu...
Thêm vào từ điển của tôi
3608.
fame
tiếng tăm, danh tiếng, danh thơ...
Thêm vào từ điển của tôi
3609.
spawn
trứng (cá, ếch, sò, tôm...)
Thêm vào từ điển của tôi
3610.
headed
có ghi ở đầu (trang giấy...)
Thêm vào từ điển của tôi