TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35471. loony (từ lóng) người điên

Thêm vào từ điển của tôi
35472. feculent đục, có cặn

Thêm vào từ điển của tôi
35473. noil (nghành dệt) len xơ vụn

Thêm vào từ điển của tôi
35474. totemic (thuộc) tôtem, (thuộc) vật tổ

Thêm vào từ điển của tôi
35475. calligraphy thuật viết chữ đẹp

Thêm vào từ điển của tôi
35476. colza (thực vật học) cây cải dầu

Thêm vào từ điển của tôi
35477. hyaloid (giải phẫu) trong

Thêm vào từ điển của tôi
35478. proprietorial (thuộc) chủ, (thuộc) người sở h...

Thêm vào từ điển của tôi
35479. flagellation hình phạt bằng roi

Thêm vào từ điển của tôi
35480. glycoprotein (hoá học) glucoprotein

Thêm vào từ điển của tôi