35111.
archivist
chuyên viên lưu trữ
Thêm vào từ điển của tôi
35113.
petaurist
(động vật học) sóc bay có túi
Thêm vào từ điển của tôi
35114.
table-water
nước suối (để uống khi ăn cơm)
Thêm vào từ điển của tôi
35115.
unhealthiness
tình trạng sức khoẻ kém, tình t...
Thêm vào từ điển của tôi
35116.
rewrote
viết lại, chép lại
Thêm vào từ điển của tôi
35117.
varsity
(thông tục) (như) university
Thêm vào từ điển của tôi
35118.
disinter
khai quật, đào lên, đào mả
Thêm vào từ điển của tôi
35119.
interglacial
(địa lý,ddịa chất) gian băng
Thêm vào từ điển của tôi
35120.
water-polo
(thể dục,thể thao) bóng nước
Thêm vào từ điển của tôi