TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35081. executory (thuộc) sự thực hiện, (thuộc) s...

Thêm vào từ điển của tôi
35082. lowering làm yếu, làm suy (cơ thể)

Thêm vào từ điển của tôi
35083. outfighting (thể dục,thể thao) thuật đánh x...

Thêm vào từ điển của tôi
35084. versicle bài thơ ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
35085. crenelle lỗ châu mai

Thêm vào từ điển của tôi
35086. secession sự ra khỏi (tổ chức), sự ly kha...

Thêm vào từ điển của tôi
35087. variegate điểm những đốm màu khác nhau, l...

Thêm vào từ điển của tôi
35088. strew rải, rắc, vãi

Thêm vào từ điển của tôi
35089. depredation ((thường) số nhiều) sự cướp bóc...

Thêm vào từ điển của tôi
35090. meditative hay ngẫm nghĩ, trầm tư

Thêm vào từ điển của tôi