TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34511. palestra trường dạy võ, nơi tập v

Thêm vào từ điển của tôi
34512. invigoration sự làm cường tráng, sự tiếp sin...

Thêm vào từ điển của tôi
34513. sifter người sàng, người rây

Thêm vào từ điển của tôi
34514. delusory đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm

Thêm vào từ điển của tôi
34515. linseed-oil dầu lanh

Thêm vào từ điển của tôi
34516. haemostasis (y học) sự cầm máu

Thêm vào từ điển của tôi
34517. nyctalopia (y học) chứng quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi
34518. champer-pot chậu đái đêm, cái bô

Thêm vào từ điển của tôi
34519. lowering làm yếu, làm suy (cơ thể)

Thêm vào từ điển của tôi
34520. isagogic (tôn giáo) mở đầu (cho sự giải ...

Thêm vào từ điển của tôi