34531.
exegetic
(tôn giáo) có tính chất luận bì...
Thêm vào từ điển của tôi
34532.
palladium
(thần thoại,thần học) tượng thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
34533.
prepacks
hàng đóng gói sẵn
Thêm vào từ điển của tôi
34534.
lowness
sự thấp bé, sự nhỏ thấp
Thêm vào từ điển của tôi
34535.
negus
rượu nêgut rượu vang thêm nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
34536.
dead-point
(kỹ thuật) điểm chết ((cũng) de...
Thêm vào từ điển của tôi
34537.
exemplariness
tính chất gương mẫu, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
34538.
log-cabin
túp nhà làm bằng cây gỗ ghép
Thêm vào từ điển của tôi
34539.
engraft
(thực vật học); (y học) ghép (c...
Thêm vào từ điển của tôi
34540.
aggressor
kẻ xâm lược, nước đi xâm lược
Thêm vào từ điển của tôi