34522.
lacteal
(thuộc) sữa; như sữa
Thêm vào từ điển của tôi
34523.
auspice
(số nhiều) sự che chở, sự bảo h...
Thêm vào từ điển của tôi
34524.
gainful
có lợi, có lời
Thêm vào từ điển của tôi
34525.
interne
học sinh y nội trú; bác sĩ thực...
Thêm vào từ điển của tôi
34526.
pantry
phòng để thức ăn, phòng để đồ d...
Thêm vào từ điển của tôi
34527.
specialize
làm thành đặc trưng
Thêm vào từ điển của tôi
34529.
apanage
thái ấp (của các bậc thân vương...
Thêm vào từ điển của tôi
34530.
blackboard
bảng đen
Thêm vào từ điển của tôi