TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34521. soya-bean (thực vật học) đậu tương, đậu n...

Thêm vào từ điển của tôi
34522. pornographer người viết sách báo khiêu dâm

Thêm vào từ điển của tôi
34523. avail điều có lợi, ích lợi (chỉ dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
34524. exegetic (tôn giáo) có tính chất luận bì...

Thêm vào từ điển của tôi
34525. palladium (thần thoại,thần học) tượng thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
34526. prepacks hàng đóng gói sẵn

Thêm vào từ điển của tôi
34527. lowness sự thấp bé, sự nhỏ thấp

Thêm vào từ điển của tôi
34528. negus rượu nêgut rượu vang thêm nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
34529. dead-point (kỹ thuật) điểm chết ((cũng) de...

Thêm vào từ điển của tôi
34530. exemplariness tính chất gương mẫu, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi