34071.
call-up
(quân sự) lệnh tòng quân, lệnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
34072.
cloistered
tu, ở tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
34073.
decasyllabic
có mười âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
34074.
equalization
sự làm bằng nhau, sự làm ngang ...
Thêm vào từ điển của tôi
34076.
anvil
cái đe
Thêm vào từ điển của tôi
34077.
itineracy
sự đi hết nơi này đến nơi khác;...
Thêm vào từ điển của tôi
34078.
mixableness
tính có thể trộn lẫn, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
34079.
unwhitened
không bị phai trắng; không bị b...
Thêm vào từ điển của tôi
34080.
otherness
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, s...
Thêm vào từ điển của tôi