TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33841. overwalk đi bộ nhiều quá ((cũng) to over...

Thêm vào từ điển của tôi
33842. surface-printing sự in nổi

Thêm vào từ điển của tôi
33843. ageless trẻ mãi không già

Thêm vào từ điển của tôi
33844. night-lamp đèn ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
33845. adorer người hâm mộ, người yêu chuộng,...

Thêm vào từ điển của tôi
33846. satyric (thuộc) thần dê

Thêm vào từ điển của tôi
33847. sabretache túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ qu...

Thêm vào từ điển của tôi
33848. treasury kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, qu...

Thêm vào từ điển của tôi
33849. place-brick gạch nung còn sống (do bị xếp ở...

Thêm vào từ điển của tôi
33850. fundament mông đít

Thêm vào từ điển của tôi