TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33841. antiprohibitionist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phản đối...

Thêm vào từ điển của tôi
33842. fallible có thể sai lầm; có thể là sai

Thêm vào từ điển của tôi
33843. fragmentation bomb (quân sự) bom mảnh (nổ tung ra ...

Thêm vào từ điển của tôi
33844. unaltered không thay đổi, không sửa đổi; ...

Thêm vào từ điển của tôi
33845. baldicoot (động vật học) chim sâm cầm

Thêm vào từ điển của tôi
33846. optimism sự lạc quang; tính lạc quan

Thêm vào từ điển của tôi
33847. immunologist (y học) nhà nghiên cứu miễn dịc...

Thêm vào từ điển của tôi
33848. noah's ark (tôn giáo) thuyền Nô-ê (đóng để...

Thêm vào từ điển của tôi
33849. repertory theatre nhà hát kịch nói có một vốn tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
33850. torpify làm lịm đi; làm mất sinh khí; l...

Thêm vào từ điển của tôi