33811.
mickle
(Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
33812.
penalise
trừng trị, trừng phạt
Thêm vào từ điển của tôi
33813.
ice-run
(thể dục,thể thao) đường băng n...
Thêm vào từ điển của tôi
33814.
riderless
không có người cưỡi (ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
33815.
stucco
vữa xtucô (trát tường, đắp hình...
Thêm vào từ điển của tôi
33816.
cockspur
cựa gà
Thêm vào từ điển của tôi
33817.
ironside
người có sức chịu đựng phi thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
33818.
desolate
bị tàn phá, tan hoang, đổ nát
Thêm vào từ điển của tôi
33819.
vodka
rượu vôtca
Thêm vào từ điển của tôi
33820.
loony
(từ lóng) người điên
Thêm vào từ điển của tôi