TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33811. concer-hall phòng hoà nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
33812. screeve (từ lóng) là hoạ sĩ vỉa hè

Thêm vào từ điển của tôi
33813. enure làm cho quen

Thêm vào từ điển của tôi
33814. pig-iron gang

Thêm vào từ điển của tôi
33815. servery kho nhà bếp; buồng để dụng cụ n...

Thêm vào từ điển của tôi
33816. standpoint quan điểm, lập trường

Thêm vào từ điển của tôi
33817. acetic (hoá học) axetic; (thuộc) giấm

Thêm vào từ điển của tôi
33818. rye (thực vật học) lúa mạch đen

Thêm vào từ điển của tôi
33819. field-piece pháo dã chiến ((cũng) field-art...

Thêm vào từ điển của tôi
33820. abolitionism (sử học) chủ nghĩa bãi nô

Thêm vào từ điển của tôi