33861.
entrain
cho (quân đội...) lên xe lửa
Thêm vào từ điển của tôi
33862.
freight train
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
33863.
grievous
đau, đau khổ
Thêm vào từ điển của tôi
33864.
housewrecker
người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
33865.
mucilage
(sinh vật học) chất nhầy
Thêm vào từ điển của tôi
33866.
grammatical
(ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ pháp...
Thêm vào từ điển của tôi
33867.
lassoer
người bắt bằng dây thòng lọng
Thêm vào từ điển của tôi
33868.
miscalculate
tính sai, tính nhầm
Thêm vào từ điển của tôi
33869.
disseminated
được gieo rắc, bị gieo rắc; đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
33870.
hoodwink
lừa đối, lừa bịp
Thêm vào từ điển của tôi