33861.
supernal
(thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...
Thêm vào từ điển của tôi
33862.
swain
anh thanh niên nông thôn cục mị...
Thêm vào từ điển của tôi
33863.
uncog
(kỹ thuật) bỏ răng, bỏ vấu
Thêm vào từ điển của tôi
33864.
waxen
giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (...
Thêm vào từ điển của tôi
33865.
motorcade
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô h...
Thêm vào từ điển của tôi
33867.
y
y
Thêm vào từ điển của tôi
33869.
cock-horse
(từ cổ,nghĩa cổ) ngựa gỗ (trẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi
33870.
minimalist
người theo phe thiểu số (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi