33822.
tabouret
ghế đẩu
Thêm vào từ điển của tôi
33823.
educative
có tác dụng giáo dục
Thêm vào từ điển của tôi
33824.
escritoire
bàn viết có ngăn kéo
Thêm vào từ điển của tôi
33825.
humped
có bướu
Thêm vào từ điển của tôi
33826.
monist
người theo thuyết nhất nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
33827.
opposeless
(thơ ca) không thể chống lại đư...
Thêm vào từ điển của tôi
33828.
arduousness
sự khó khăn, sự gian khổ, sự ga...
Thêm vào từ điển của tôi
33829.
oast-house
nhà sấy hoa bia; nhà sấy mạch n...
Thêm vào từ điển của tôi