TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33821. restlessness sự không nghỉ

Thêm vào từ điển của tôi
33822. tabouret ghế đẩu

Thêm vào từ điển của tôi
33823. educative có tác dụng giáo dục

Thêm vào từ điển của tôi
33824. escritoire bàn viết có ngăn kéo

Thêm vào từ điển của tôi
33825. humped có bướu

Thêm vào từ điển của tôi
33826. monist người theo thuyết nhất nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
33827. opposeless (thơ ca) không thể chống lại đư...

Thêm vào từ điển của tôi
33828. arduousness sự khó khăn, sự gian khổ, sự ga...

Thêm vào từ điển của tôi
33829. oast-house nhà sấy hoa bia; nhà sấy mạch n...

Thêm vào từ điển của tôi
33830. portland cement xi măng pooclăng

Thêm vào từ điển của tôi