33781.
housewrecker
người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
33782.
disseminated
được gieo rắc, bị gieo rắc; đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
33785.
meanness
tính hèn hạ, tính bần tiện, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
33786.
scarp
tường phía trong (công sự), luỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
33787.
tangibility
tính có thể sờ mó được
Thêm vào từ điển của tôi
33788.
chafe
sự chà xát
Thêm vào từ điển của tôi
33789.
accrue
(+ to) đổ dồn về (ai...)
Thêm vào từ điển của tôi
33790.
prosy
tầm thường, dung tục
Thêm vào từ điển của tôi