TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3371. emotion sự cảm động, sự xúc động, sự xú...

Thêm vào từ điển của tôi
3372. buttercup (thực vật học) cây mao lương ho...

Thêm vào từ điển của tôi
3373. fad sự thích thú kỳ cục; sự thích t...

Thêm vào từ điển của tôi
3374. debt nợ

Thêm vào từ điển của tôi
3375. loyal trung thành, trung nghĩa, trung...

Thêm vào từ điển của tôi
3376. displacement sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuy...

Thêm vào từ điển của tôi
3377. fascinating làm mê, làm say mê, quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
3378. sour chua

Thêm vào từ điển của tôi
3379. compass com-pa ((cũng) a pair of compas...

Thêm vào từ điển của tôi
3380. neighbourhood hàng xóm, láng giềng; tình hàng...

Thêm vào từ điển của tôi