3381.
stepsister
chị (em) cùng cha khác mẹ, chị ...
Thêm vào từ điển của tôi
3382.
loyal
trung thành, trung nghĩa, trung...
Thêm vào từ điển của tôi
3383.
cup
tách, chén
Thêm vào từ điển của tôi
3384.
lipstick
son bôi môi
Thêm vào từ điển của tôi
3385.
lemon
cá bơn lêmon
Thêm vào từ điển của tôi
3386.
nightshade
(thực vật học) cây ớt mả, cây l...
Thêm vào từ điển của tôi
3387.
helmet
mũ sắt (bộ đội, lính cứu hoả......
Thêm vào từ điển của tôi
3388.
wallet
đãy, bị (của người ăn mày); túi...
Thêm vào từ điển của tôi
3389.
gasoline
dầu lửa, dầu hoả
Thêm vào từ điển của tôi
3390.
struggle
sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, c...
Thêm vào từ điển của tôi