3391.
billion
(Anh, Đức) nghìn tỉ
Thêm vào từ điển của tôi
3392.
schedule
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản danh mục, ...
Thêm vào từ điển của tôi
3393.
famous
nổi tiếng, nổi danh, trứ danh
Thêm vào từ điển của tôi
3394.
whisper
tiếng nói thầm, tiếng xì xào (c...
Thêm vào từ điển của tôi
3395.
repeat
(thông tục) sự nhắc lại, sự lặp...
Thêm vào từ điển của tôi
3397.
debt
nợ
Thêm vào từ điển của tôi
3398.
restriction
sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu...
Thêm vào từ điển của tôi
3399.
helmet
mũ sắt (bộ đội, lính cứu hoả......
Thêm vào từ điển của tôi
3400.
imagination
sức tưởng tượng, trí tưởng tượn...
Thêm vào từ điển của tôi