TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33711. deteriorate làm hư hỏng

Thêm vào từ điển của tôi
33712. limnologic (thuộc) khoa nghiên cứu về h

Thêm vào từ điển của tôi
33713. upgrowth sự lớn lên, sự phát triển

Thêm vào từ điển của tôi
33714. facia biển tên (đề tên chủ hiệu, đóng...

Thêm vào từ điển của tôi
33715. galloon dải trang sức (bằng vàng bạc ho...

Thêm vào từ điển của tôi
33716. kelpie (Ê-cốt) (thần thoại,thần học) h...

Thêm vào từ điển của tôi
33717. loudmouth (thông tục) người to mồn, người...

Thêm vào từ điển của tôi
33718. trivet giá ba chân

Thêm vào từ điển của tôi
33719. trapezium (toán học) hình thang

Thêm vào từ điển của tôi
33720. hydroponic (thuộc) thuật trồng cây trong n...

Thêm vào từ điển của tôi