33731.
divulgence
sự để lộ ra, sự tiết lộ
Thêm vào từ điển của tôi
33732.
unrepentance
sự không ân hận, sự không ăn nă...
Thêm vào từ điển của tôi
33733.
spinuleferous
(thực vật học) có gai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
33734.
ethnical
thuộc dân tộc, thuộc tộc người
Thêm vào từ điển của tôi
33735.
bandicoot
(động vật học) chuột gộc (Ân-độ...
Thêm vào từ điển của tôi
33736.
intellection
sự hiểu biết, quá trình hiểu bi...
Thêm vào từ điển của tôi
33737.
pipistrel
(động vật học) dơi muỗi
Thêm vào từ điển của tôi
33739.
pay load
trọng tải (máy bay, tàu...)
Thêm vào từ điển của tôi
33740.
qualitative
(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất
Thêm vào từ điển của tôi