TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33701. emendatory để sửa lỗi (trong nội dung một ...

Thêm vào từ điển của tôi
33702. apocope (ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...

Thêm vào từ điển của tôi
33703. irretentiveness sự không giữ được

Thêm vào từ điển của tôi
33704. paraclete người bào chữa, người bênh vực,...

Thêm vào từ điển của tôi
33705. stockpiling sự dự trữ (nguyên vật liệu)

Thêm vào từ điển của tôi
33706. chronometry phép đo thời gian

Thêm vào từ điển của tôi
33707. rotogravure cách in (tranh ảnh) bằng máy in...

Thêm vào từ điển của tôi
33708. syrian (thuộc) Xy-ri

Thêm vào từ điển của tôi
33709. connote bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
33710. milfoil (thực vật học) cỏ thi

Thêm vào từ điển của tôi