33682.
sabretache
túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ qu...
Thêm vào từ điển của tôi
33683.
zaffer
phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
33684.
cyst
(sinh vật học) túi bao, nang, b...
Thêm vào từ điển của tôi
33685.
place-brick
gạch nung còn sống (do bị xếp ở...
Thêm vào từ điển của tôi
33686.
tapir
(động vật học) heo vòi
Thêm vào từ điển của tôi
33687.
undurable
không bền, không lâu bền
Thêm vào từ điển của tôi
33688.
acidifier
(hoá học) chất axit hoá
Thêm vào từ điển của tôi
33689.
laud
lời tán dương, lời ca ngợi, lời...
Thêm vào từ điển của tôi
33690.
crematory
lò thiêu (xác); nơi hoả táng
Thêm vào từ điển của tôi